FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Bodrumspor, 23h00 ngày 27/10
Fenerbahce
-1.5 0.88
+1.5 0.98
2.5 0.73
u 1.00
1.06
80.00
7.00
-0.5 0.88
+0.5 1.05
1 0.75
u 1.05
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Fenerbahce vs Bodrumspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Bodrumspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Bodrumspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Bodrumspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Bodrumspor
Samet Yalcin
Taylan AntalyaliRa sân: Samet Yalcin
Alfredo Kulembe Ribeiro, FredyRa sân: Ahmet Aslan
Kiến tạo: Sofyan Amrabat
Ra sân: Irfan Can Kahveci
Gokdeniz BayrakdarRa sân: George Puscas
Ra sân: Youssef En-Nesyri
Pedro Brazao TeixeiraRa sân: Zdravko Dimitrov
Ra sân: Ismail Yuksek
Ra sân: Allan Saint-Maximin
Haqi OsmanRa sân: Taulant Seferi Sulejmanov
Ra sân: Edin Dzeko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Bodrumspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Bodrumspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 2 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 7 | 1 | 35 | 6.62 | |
| 6 | Alexander Djiku | Defender | 1 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 2 | 64 | 6.76 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Forward | 0 | 0 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 33 | 7.08 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 0 | 79 | 6.69 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Forward | 1 | 1 | 2 | 36 | 27 | 75% | 6 | 1 | 48 | 7.04 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 26 | 6.59 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.89 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 1 | 52 | 6.69 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 3 | 40 | 6.94 |
Bodrumspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ondrej Celustka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 5.72 | |
| 15 | Arlind Ajeti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 9 | George Puscas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 5.78 | |
| 99 | Taulant Seferi Sulejmanov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 14 | 6.44 | |
| 8 | Samet Yalcin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 16 | 5.68 | |
| 34 | Ali Aytemur | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.07 | |
| 1 | Diogo Sousa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 1 | 25 | 6.23 | |
| 7 | Zdravko Dimitrov | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 77 | Cenk Sen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.03 | |
| 26 | Musah Mohammed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 24 | 6.65 | |
| 21 | Ahmet Aslan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

