FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Caykur Rizespor, 23h00 ngày 02/02
Fenerbahce
-1.5 1.00
+1.5 0.80
3 0.79
u 0.91
1.31
6.90
4.95
-0.5 1.00
+0.5 0.98
1.25 0.84
u 0.86
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Fenerbahce vs Caykur Rizespor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Caykur Rizespor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Caykur Rizespor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Caykur Rizespor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Caykur Rizespor
0 - 1 Ali Sowe Kiến tạo: Ibrahim Olawoyin
0 - 2 Ali Sowe Kiến tạo: Babajide David Akintola
Ibrahim Olawoyin
Attila Mocsi

Ibrahim Olawoyin
Ra sân: Sofyan Amrabat
Ra sân: Levent Munir Mercan
Ra sân: Filip Kostic
Ali Sowe
Rachid Ghezzal

Rachid Ghezzal
Ra sân: Diego Carlos
Muhamed BuljubasicRa sân: Amir Hadziahmetovic
Vaclav JureckaRa sân: Ali Sowe
Ayberk KarapoRa sân: Casper Hojer Nielsen
Kiến tạo: Dusan Tadic
Emrecan BulutRa sân: Babajide David Akintola
Dal VaresanovicRa sân: Attila Mocsi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Caykur Rizespor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Caykur Rizespor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 27 | 7.11 | |
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 2 | 33 | 6.76 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 51 | 6.41 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 33 | 5.93 | |
| 33 | Diego Carlos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 38 | 6.39 | |
| 1 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.69 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 15 | 6.36 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 17 | 9 | 52.94% | 5 | 1 | 25 | 6.47 | |
| 22 | Levent Munir Mercan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 32 | 5.77 | |
| 70 | Oguz Aydin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 30 | 5.99 |
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Rachid Ghezzal | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 1 | 28 | 6.38 | |
| 9 | Ali Sowe | Forward | 2 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 31 | 8.53 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 1 | Tarik Cetin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.66 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.72 | |
| 54 | Mithat Pala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 5.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

