FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Eyupspor, 23h00 ngày 18/05
Fenerbahce
-2 1.03
+2 0.85
3.5 0.76
u 0.94
1.30
6.30
5.50
-0.75 1.03
+0.75 0.90
1.5 0.85
u 0.85
1.62
7
3.1
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Fenerbahce vs Eyupspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Eyupspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Eyupspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Eyupspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Eyupspor
Mame Baba Thiam Goal Disallowed
Kiến tạo: Dusan Tadic
Emre Mor
Emre AkbabaRa sân: Emre Mor
Ruben Miguel Nunes VezoRa sân: Yalcin Robin
Ra sân: Youssef En-Nesyri
Ra sân: Oguz Aydin
Caner ErkinRa sân: Mame Baba Thiam
Ra sân: Sebastian Szymanski
Umut Meras Goal Disallowed
Kiến tạo: Dusan Tadic
Ra sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
Ra sân: Dusan Tadic
Hamza AkmanRa sân: Yalcin Kayan
2 - 1 Umut Meras
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Eyupspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Eyupspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 31 | 7.43 | |
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 8 | 1 | 38 | 7.01 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 34 | 7.13 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 37 | 6.54 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.54 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.96 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.65 | |
| 16 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 43 | 7.27 | |
| 70 | Oguz Aydin | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 23 | 6.55 |
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 39 | 6.35 | |
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 4 | 40 | 6.41 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 75 | Tayfur Bingol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 30 | 6.17 | |
| 6 | Yalcin Robin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 37 | 6.37 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 29 | 6.13 | |
| 66 | Emre Mor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 29 | 6.31 | |
| 19 | Umut Bozok | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 27 | 5.96 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 38 | 6.86 | |
| 30 | Yalcin Kayan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 29 | 5.92 | |
| 40 | Prince Obeng Ampem | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 28 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

