FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Galatasaray, 00h00 ngày 22/09
Fenerbahce
-0.25 0.86
+0.25 0.94
3 0.95
u 0.75
2.07
2.91
3.50
-0 0.86
+0 1.12
1.25 0.98
u 0.72
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Fenerbahce vs Galatasaray hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Galatasaray, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Galatasaray, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Galatasaray hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Galatasaray
0 - 1 Dominik Livakovic(OW)
0 - 2 Dries Mertens Kiến tạo: Victor James Osimhen
Yunus Akgun
Davinson Sanchez Mina
Kaan Ayhan
Ra sân: Ismail Yuksek
0 - 3 Gabriel Davi Gomes Sara Kiến tạo: Lucas Torreira
Abdulkerim Bardakci
Ra sân: Dusan Tadic
Baris Yilmaz
Ra sân: Alexander Djiku
Ismail Jakobs
Roland SallaiRa sân: Dries Mertens
Ra sân: Allan Saint-Maximin
Ra sân: Frederico Rodrigues Santos
Elias JelertRa sân: Baris Yilmaz
Kerem DemirbayRa sân: Gabriel Davi Gomes Sara
Berkan smail KutluRa sân: Lucas Torreira
Victor NelssonRa sân: Kaan Ayhan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 10 | Dusan Tadic | Forward | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.42 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 6 | Alexander Djiku | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.58 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Forward | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.69 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 8 | 6.47 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 16 | Mert Muldur | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.45 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.39 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.42 | |
| 10 | Dries Mertens | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.37 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.47 | |
| 34 | Lucas Torreira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.43 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.66 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 11 | Yunus Akgun | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

