FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Gazisehir Gaziantep, 00h00 ngày 03/12
Fenerbahce
-2.25 1.03
+2.25 0.83
3.75 0.90
u 0.80
1.19
9.50
6.00
-1 1.03
+1 0.85
1.5 0.85
u 0.85
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Fenerbahce vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Gazisehir Gaziantep, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Gazisehir Gaziantep, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Gazisehir Gaziantep hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Gazisehir Gaziantep
Kiến tạo: Youssef En-Nesyri
Kenan Kodro
1 - 1 David Okereke
Ra sân: Irfan Can Kahveci
Ra sân: Ismail Yuksek
Quentin DaubinRa sân: Kenan Kodro
Ra sân: Bright Osayi Samuel
Ra sân: Youssef En-Nesyri
Cyril MandoukiRa sân: Ogun Ozcicek
Kiến tạo: Dusan Tadic
Ra sân: Dusan Tadic
Ibrahim Halil DervisogluRa sân: Alexandru Maxim
Furkan SoyalpRa sân: Papa Alioune Ndiaye
Bruno Viana Willemen Da Silva
Kiến tạo: Frederico Rodrigues Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Gazisehir Gaziantep
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.48 | |
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.49 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.83 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 7.08 | |
| 70 | Oguz Aydin | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 7.02 |
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sokratis Dioudis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 5.72 | |
| 20 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 14 | 4.99 | |
| 19 | Kenan Kodro | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.78 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 77 | David Okereke | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.25 | |
| 22 | Salem M Bakata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 5.82 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 25 | Ogun Ozcicek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

