FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Goztepe, 23h00 ngày 26/01
Fenerbahce
-1 0.90
+1 0.90
2.75 0.81
u 0.99
1.57
5.25
4.10
-0.25 0.90
+0.25 1.03
1.25 1.10
u 0.70
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Fenerbahce vs Goztepe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Goztepe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Goztepe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Goztepe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Goztepe
Novatus Miroshi
0 - 1 Juan Kiến tạo: Romulo Jose Cardoso da Cruz
Ra sân: Yusuf Akcicek
Ra sân: Dusan Tadic
Anthony Dennis
Kiến tạo: Filip Kostic
Kiến tạo: Frederico Rodrigues Santos
EmersonnRa sân: Juan
Ahmed IldizRa sân: Anthony Dennis
Kuryu MatsukiRa sân: David Tijanic
3 - 2 Novatus Miroshi Kiến tạo: Romulo Jose Cardoso da Cruz
Ismail KoybasiRa sân: Djalma Antonio da Silva Filho
Nazim SangareRa sân: Lasse Nielsen
Ra sân: Youssef En-Nesyri
Ra sân: Sebastian Szymanski
Ra sân: Oguz Aydin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Goztepe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Goztepe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 34 | 6.46 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 30 | 5.97 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 37 | 6.14 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 5 | 44 | 6.7 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 43 | 6.48 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 39 | 6.19 | |
| 1 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 3 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 13 | 6.07 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 27 | 6.28 | |
| 70 | Oguz Aydin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 36 | 6.83 | |
| 95 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 37 | 6.06 |
Goztepe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Lasse Nielsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 27 | 6.41 | |
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 17 | 6.64 | |
| 79 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 16 | 6.91 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 97 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 4 | 25% | 0 | 0 | 17 | 6.53 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.67 | |
| 11 | Juan | Forward | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 13 | 7.23 | |
| 66 | Djalma Antonio da Silva Filho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 2 | 35 | 6.44 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 6.59 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.59 | |
| 16 | Anthony Dennis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 22 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

