FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Hatayspor, 23h00 ngày 05/01
Fenerbahce
-2.5 1.04
+2.5 0.84
3.5 0.74
u 0.96
1.09
15.00
8.00
-1 1.04
+1 0.95
1.5 0.91
u 0.79
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Fenerbahce vs Hatayspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Hatayspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Hatayspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Hatayspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Hatayspor
Rui Pedro
Kiến tạo: Edin Dzeko
1 - 1 Bilal Boutobba Kiến tạo: Lamine Diack
Ra sân: Bright Osayi Samuel
Ra sân: Dusan Tadic
Oguzhan MaturRa sân: Funsho Bamgboye
Selimcan TemelRa sân: Rui Pedro
Aboubakar Vincent Pate
Erce Kardesler
Oguzhan Matur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Hatayspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Hatayspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 2 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 7.06 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 0 | 43 | 6.54 | |
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 20 | 19 | 95% | 12 | 0 | 40 | 6.72 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 46 | 7.19 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 5 | 73 | 7.21 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 48 | 6.83 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 32 | 6.48 | |
| 1 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.11 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 5 | 2 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 3 | 22 | 8.52 | |
| 22 | Levent Munir Mercan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 1 | 50 | 6.67 |
Hatayspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aboubakar Vincent Pate | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.21 | |
| 2 | Kamil Ahmet Corekci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 36 | 5.19 | |
| 6 | Abdulkadir Parmak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 23 | 6.21 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 29 | 7 | |
| 14 | Rui Pedro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 22 | Kerim Alici | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 27 | 5.84 | |
| 7 | Funsho Bamgboye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 5.94 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 26 | 6.32 | |
| 17 | Lamine Diack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 95 | Yigit Ali Buz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 5.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

