FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Istanbul BB, 00h00 ngày 29/09
Fenerbahce
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Fenerbahce vs Istanbul BB hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Istanbul BB, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Istanbul BB, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Istanbul BB hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Istanbul BB
Philippe Paulin KenyRa sân: Krzysztof Piatek
Joao Vitor BrandAo FigueiredoRa sân: Dimitrios Pelkas
Joao Vitor BrandAo Figueiredo
Ra sân: Frederico Rodrigues Santos
Ra sân: Edin Dzeko
Mehdi AbeidRa sân: Danijel Aleksic
Ra sân: Alexander Djiku
Ra sân: Irfan Can Kahveci
Kiến tạo: Michy Batshuayi
Mahmut TekdemirRa sân: Berkay Ozcan
Ra sân: Ismail Yuksek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Istanbul BB
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Istanbul BB
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.26 | |
| 10 | Dusan Tadic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 35 | Frederico Rodrigues Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.29 | |
| 6 | Alexander Djiku | Defender | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 7.35 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.22 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.45 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.44 |
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volkan Babacan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.75 | |
| 7 | Serdar Gurler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 8 | Danijel Aleksic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 6 | Lucas Pedroso Alves de Lima | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 5.83 | |
| 23 | Deniz Turuc | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 14 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.15 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.91 | |
| 10 | Berkay Ozcan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.89 | |
| 90 | Eden Karzev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.82 | |
| 88 | Cemali Sertel | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

