FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Istanbulspor, 22h59 ngày 26/05
Fenerbahce
-3.25 0.95
+3.25 0.87
4.5 0.90
u 0.80
1.02
20.00
12.00
-1.5 0.95
+1.5 0.90
2 1.00
u 0.70
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Fenerbahce vs Istanbulspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Istanbulspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Istanbulspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Istanbulspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Istanbulspor
Kiến tạo: Serdar Dursun
Ra sân: Edin Dzeko
Emrehan GedikliRa sân: Vefa Temel
Ra sân: Rodrigo Becao
Kiến tạo: Dusan Tadic
Ra sân: Bright Osayi Samuel
Tunahan SamdanliRa sân: Coly Racine
Okan Erdogan
Demir MermerciRa sân: Mendy Mamadou
Eren Arda SanRa sân: Jackson Kenio Santos Laurentino
Emir Mustafa VurusanerRa sân: Kaan Vardar
Ra sân: Dominik Livakovic
Ra sân: Caglar Soyuncu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Istanbulspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Istanbulspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 7.45 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 33 | 7.91 | |
| 15 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 2 | 25 | 7 | |
| 35 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 46 | 7.08 | |
| 91 | Serdar Dursun | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 7.03 | |
| 26 | Miha Zajc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 2 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 4 | 41 | 7.42 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.74 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 16 | 6.82 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 49 | 7.08 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 5 | 0 | 47 | 8.74 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 32 | 6.7 |
Istanbulspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | Ali Yasar | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 5.66 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 35 | 5.75 | |
| 13 | Coly Racine | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 30 | 5.69 | |
| 7 | David Sambissa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 30 | 5.64 | |
| 12 | Mendy Mamadou | Forward | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 28 | 6.08 | |
| 23 | Okan Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 5.55 | |
| 99 | Jackson Kenio Santos Laurentino | Forward | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 43 | 5.34 | |
| 8 | Vefa Temel | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 29 | 5.84 | |
| 26 | Mücahit Serbest | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 5.94 | |
| 20 | Ozcan Sahan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 70 | Kaan Vardar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 24 | 5.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

