FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Karagumruk, 00h00 ngày 20/10
Fenerbahce
-2 1.02
+2 0.86
3 0.75
u 0.95
1.20
9.00
6.00
-0.75 1.02
+0.75 0.95
1.25 0.71
u 0.99
1.48
8.1
2.83
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Fenerbahce vs Karagumruk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Karagumruk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Karagumruk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Karagumruk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Karagumruk
Atakan Cankaya
Jure Balkovec
Kiến tạo: Muhammed Kerem Akturkoglu
Enzo Pablo Andia Roco
Muhammed KadiogluRa sân: Enzo Pablo Andia Roco
Anil Yigit Cinar
2 - 1 Serginho Antonio Da Luiz Junior Kiến tạo: Daniel Johnson
Berkay OzcanRa sân: Daniel Johnson
Marius DohRa sân: Claudio Matias Kranevitter
Ra sân: Edson Omar Alvarez Velazquez
Ra sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
Tarik KalpakliRa sân: Serginho Antonio Da Luiz Junior
Ahmet SivriRa sân: Sam Larsson
Ra sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Ra sân: Nene Dorgeles

Jure Balkovec
Ra sân: Levent Munir Mercan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Karagumruk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Karagumruk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 11 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 22 | Levent Munir Mercan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 13 | Tarik Cetin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.35 |
Karagumruk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Daniel Johnson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 3 | Enzo Pablo Andia Roco | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.43 | |
| 29 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.31 | |
| 23 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 5 | Claudio Matias Kranevitter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 13 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.52 | |
| 70 | Serginho Antonio Da Luiz Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 6 | Atakan Cankaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 19 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 21 | Tiago Cukur | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 94 | Anil Yigit Cinar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

