FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Kayserispor, 23h00 ngày 20/04
Fenerbahce
-2.25 0.94
+2.25 0.86
3.5 0.80
u 0.90
1.13
12.00
6.90
-1 0.94
+1 0.75
1.5 0.90
u 0.80
1.45
9
2.88
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Fenerbahce vs Kayserispor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Kayserispor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Kayserispor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Kayserispor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Kayserispor
0 - 1 Ramazan Civelek Kiến tạo: Gokhan Sazdagi
1 - 2 Dominik Livakovic(OW)
Ra sân: Diego Carlos
Ali Karimi
Ra sân: Mert Muldur
Ra sân: Sebastian Szymanski
Kayra CihanRa sân: Nurettin Korkmaz
Ra sân: Dusan Tadic
Talha SariarslanRa sân: Duckens Nazon
Ra sân: Allan Saint-Maximin
Ramazan Civelek
3 - 3 Talha Sariarslan Kiến tạo: Gokhan Sazdagi
Ozbek Mehmet ErayRa sân: Baran Gezek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Kayserispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Kayserispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 28 | 6.11 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 1 | 0 | 70 | 6.38 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 53 | 5.09 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 37 | 6.64 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 37 | 5.86 | |
| 33 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 46 | 6.2 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.06 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 4 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 4 | 14 | 6.64 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 5 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 25 | 6.97 | |
| 16 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 1 | 63 | 6.98 |
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 17 | Jeanvier Julian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 3 | Joseph Attamah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 18 | 7.19 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.18 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 36 | 7.8 | |
| 9 | Duckens Nazon | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 24 | 6.75 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.73 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 27 | 5.44 | |
| 77 | Nurettin Korkmaz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 26 | Baran Gezek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

