FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Konyaspor, 20h00 ngày 31/05
Fenerbahce
-1.25 0.84
+1.25 1.04
2.5 0.33
u 2.20
1.25
7.50
5.50
-0.75 0.84
+0.75 0.90
1.5 0.90
u 0.90
1.62
7
3
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Fenerbahce vs Konyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Konyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Konyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Konyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Konyaspor
0 - 1 Melih Bostan Kiến tạo: Alassane Ndao
Ra sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
Ra sân: Bright Osayi Samuel
Ra sân: Ismail Yuksek
Ra sân: Sebastian Szymanski
Kaan AkyaziRa sân: Melih Bostan
Ra sân: Yusuf Akcicek
Kiến tạo: Sofyan Amrabat
Yusuf ErdoganRa sân: Alassane Ndao
Kiến tạo: Filip Kostic
Mehmet KayaRa sân: Riechedly Bazoer
Ugurcan YazgiliRa sân: Adil Demirbag
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Konyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Konyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 1 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.72 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 5.93 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 95 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.8 |
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 15 | Josip Calusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 20 | Riechedly Bazoer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.64 | |
| 22 | Mehmet Umut Nayir | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.35 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 42 | Morten Bjorlo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.84 | |
| 91 | Melih Bostan | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.01 | |
| 1 | Deniz Ertas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.41 | |
| 17 | Abdurrahman Uresin | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

