FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Manchester United, 02h00 ngày 25/10
Fenerbahce
-0 1.02
+0 0.78
2.5 0.73
u 1.00
2.51
2.30
3.60
-0 1.02
+0 0.85
1 0.78
u 1.10
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Fenerbahce vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Manchester United
Marcus Rashford
0 - 1 Christian Eriksen Kiến tạo: Joshua Zirkzee
Kiến tạo: Allan Saint-Maximin
Carlos Henrique Casimiro,CasemiroRa sân: Victor Nilsson-Lindelof
Rasmus HojlundRa sân: Joshua Zirkzee
Ra sân: Bright Osayi Samuel
Antony Matheus dos SantosRa sân: Marcus Rashford
Ra sân: Youssef En-Nesyri
Ra sân: Allan Saint-Maximin
Ra sân: Dusan Tadic
Amad Diallo TraoreRa sân: Antony Matheus dos Santos
Ra sân: Sebastian Szymanski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 10 | Dusan Tadic | Forward | 2 | 2 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 50 | 7.26 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 1 | 0 | 78 | 6.09 | |
| 6 | Alexander Djiku | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 1 | 2 | 94 | 7.48 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Forward | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 4 | 0 | 40 | 7.13 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 1 | 71 | 6.33 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 1 | 0 | 69 | 6.19 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 33 | 6.79 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 6 | 3 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 22 | 7.32 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 8 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 8 | Mert Yandas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 16 | Mert Muldur | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 3 | 83 | 6.58 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.96 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Christian Eriksen | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 51 | 42 | 82.35% | 4 | 0 | 67 | 7.52 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 38 | 6.25 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.47 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 0 | 49 | 6.54 | |
| 10 | Marcus Rashford | Forward | 2 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 38 | 6.54 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Defender | 1 | 1 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 2 | 65 | 6.62 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 64 | 6.72 | |
| 20 | Diogo Dalot | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 49 | 7.08 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Defender | 1 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 3 | 83 | 6.91 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 2 | 58 | 7.46 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.67 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.57 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Forward | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 46 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

