FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Pendikspor, 22h59 ngày 10/03
Fenerbahce
-1.75 0.70
+1.75 1.10
3.25 0.60
u 1.10
1.14
11.00
6.90
-1 0.70
+1 0.70
1.5 0.95
u 0.75
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Fenerbahce vs Pendikspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Pendikspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Pendikspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Pendikspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Pendikspor
Erdem Canpolat
0 - 1 Halil Akbunar Kiến tạo: Mame Baba Thiam
Halil Akbunar
Ra sân: Jayden Oosterwolde
Ra sân: Mert Mulder
Papa Alioune Ndiaye
Kiến tạo: Ferdi Kadioglu
Welinton Souza Silva
Ra sân: Cengiz Under
Endri CekiciRa sân: Gokcan Kaya

Welinton Souza Silva
Berkay SulungozRa sân: Halil Akbunar
Ra sân: Mert Yandas
Erencan YardimciRa sân: Mame Baba Thiam
Joher Khadim RassoulRa sân: Mehmet Umut Nayir
Kiến tạo: Frederico Rodrigues Santos
Ra sân: Edin Dzeko
Nuno Sequeira

Arnaud Lusamba
Arnaud Lusamba
Kiến tạo: Alexander Djiku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Pendikspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Pendikspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 5 | 23 | 6.16 | |
| 4 | Serdar Aziz | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 34 | 6.29 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 35 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 1 | 37 | 6.2 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 23 | 5.93 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 20 | Cengiz Under | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 0 | 14 | 5.84 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 37 | 5.83 | |
| 8 | Mert Yandas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 8 | 0 | 40 | 6.49 | |
| 16 | Mert Mulder | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 3 | 30 | 6.39 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 39 | 6.07 |
Pendikspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Murat Akca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 24 | 7.01 | |
| 23 | Welinton Souza Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 5 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.59 | |
| 11 | Halil Akbunar | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.92 | |
| 6 | Nuno Sequeira | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 26 | 6.93 | |
| 27 | Mame Baba Thiam | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 4 | 29 | 7.87 | |
| 66 | Arnaud Lusamba | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 2 | 20 | 6.75 | |
| 58 | Gokcan Kaya | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.91 | |
| 17 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 6 | 22 | 6.77 | |
| 61 | Serkan Asan | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 25 | 6.64 | |
| 1 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

