FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Samsunspor, 20h00 ngày 21/01
Fenerbahce
-1.75 0.70
+1.75 1.10
3.5 0.95
u 0.75
1.19
9.80
5.90
-0.75 0.70
+0.75 1.05
1.25 0.65
u 1.05
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Fenerbahce vs Samsunspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Samsunspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Samsunspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Samsunspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Samsunspor
Kiến tạo: Dusan Tadic
Marius Mouandilmadji
Ercan KaraRa sân: Marius Mouandilmadji
1 - 1 Emre Kilinc
Emre Kilinc Goal awarded
Ra sân: Dusan Tadic
Ra sân: Edin Dzeko
Ra sân: Irfan Can Kahveci
Osman CelikRa sân: Flavien Tait
Ra sân: Sebastian Szymanski
Moryke FofanaRa sân: Emre Kilinc
Okan Kocuk
Ra sân: Frederico Rodrigues Santos
Carlo Holse
Mustafa TanRa sân: Zeki Yavru
Yunus CiftRa sân: Taylan Antalyali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Samsunspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Samsunspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leonardo Bonucci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 35 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.25 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 16 | Mert Mulder | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.46 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 17 | 6.56 |
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Alim Ozturk | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 11 | Emre Kilinc | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.22 | |
| 48 | Taylan Antalyali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 18 | Zeki Yavru | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 13 | Flavien Tait | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 37 | Lubomir Satka | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.36 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 21 | Carlo Holse | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.25 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.04 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

