FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Sivasspor, 23h00 ngày 10/11
Fenerbahce
-1.75 0.83
+1.75 1.03
2.5 0.40
u 1.75
1.05
90.00
8.60
-0.75 0.83
+0.75 1.00
1.25 0.75
u 1.05
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Fenerbahce vs Sivasspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Sivasspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Sivasspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Sivasspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Sivasspor
Bengadli Fode Koita
Ra sân: Caglar Soyuncu
Balde Diao Keita
Kiến tạo: Mert Yandas
Charilaos Charisis
Djordje Nikolic
Achilleas Poungouras
Emirhan BasyigitRa sân: Azizbek Turgunboev
Queensy MenigRa sân: Balde Diao Keita
Ra sân: Mert Yandas
Ra sân: Youssef En-Nesyri
Jan BieganskiRa sân: Achilleas Poungouras
Emrah BassanRa sân: Garry Mendes Rodrigues
Noah Sonko Sundberg
Ra sân: Sofyan Amrabat
Ra sân: Alexander Djiku
Kiến tạo: Sebastian Szymanski
Yilmaz GinRa sân: Samuel Moutoussamy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Sivasspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Sivasspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 2 | 34 | 6.82 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 30 | 6.32 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 23 | 6.99 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 52 | 6.76 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 37 | 6.93 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.51 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 4 | 11 | 6.86 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 22 | 6.54 | |
| 8 | Mert Yandas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 1 | 47 | 7.97 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 34 | 7.48 |
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Bengadli Fode Koita | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 7 | 24 | 6.6 | |
| 24 | Garry Mendes Rodrigues | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 30 | 6.95 | |
| 77 | Balde Diao Keita | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 15 | 5.92 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 20 | 5.65 | |
| 27 | Noah Sonko Sundberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 35 | 6.77 | |
| 44 | Achilleas Poungouras | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 13 | Djordje Nikolic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 12 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 22 | 5.96 | |
| 90 | Azizbek Turgunboev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 26 | 6.16 | |
| 7 | Murat Paluli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

