FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Trabzonspor, 23h00 ngày 14/09
Fenerbahce
-1.25 0.88
+1.25 0.93
2.5 0.65
u 1.05
1.32
7.00
4.70
-0.5 0.88
+0.5 0.85
1.25 1.00
u 0.70
1.91
6.5
2.5
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Fenerbahce vs Trabzonspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Trabzonspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Trabzonspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Trabzonspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Trabzonspor
Paul Onuachu Goal cancelled
Paul Onuachu
Okay Yokuslu Card changed
Okay Yokuslu
Stefan Savic
Ra sân: Ismail Yuksek
Ra sân: Sebastian Szymanski
Rayyan BaniyaRa sân: Oleksandr Zubkov
Felipe AugustoRa sân: Ernest Muci
Ra sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Arif BoslukRa sân: Mustafa Eskihellac
Edin ViscaRa sân: Kazeem Aderemi Olaigbe
Tim Jabol-Folcarelli
Ra sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
Ra sân: Youssef En-Nesyri
Salih MalkocogluRa sân: Ozan Tufan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Trabzonspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 0 | 50 | 7.03 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 50 | 7.06 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.85 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 44 | 7.12 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 28 | 6.86 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 47 | 6.85 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 43 | 6.56 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Forward | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 7 | 0 | 31 | 6.62 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 51 | 7.52 | |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 33 | 6.86 |
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Stefan Savic | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 5 | Okay Yokuslu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.21 | |
| 11 | Ozan Tufan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 33 | 6.48 | |
| 30 | Paul Onuachu | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 32 | 6.23 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 26 | 6.95 | |
| 22 | Oleksandr Zubkov | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 1 | 18 | 5.88 | |
| 19 | Mustafa Eskihellac | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.93 | |
| 10 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 5.91 | |
| 70 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 26 | Tim Jabol-Folcarelli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 21 | 5.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

