FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Trabzonspor, 23h00 ngày 06/04
Fenerbahce
-1.25 0.98
+1.25 0.88
2.5 0.55
u 1.38
1.07
60.00
7.80
-0.5 0.98
+0.5 0.83
1.25 0.95
u 0.85
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Fenerbahce vs Trabzonspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Trabzonspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Trabzonspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Trabzonspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Trabzonspor
Pedro Malheiro
0 - 1 Denis Dragus Kiến tạo: Simon Banza
Ra sân: Alexander Djiku
John Lundstram
Kiến tạo: Allan Saint-Maximin
Ozan TufanRa sân: John Lundstram
Edin ViscaRa sân: Denis Dragus
Ra sân: Dusan Tadic
Ra sân: Allan Saint-Maximin
Cihan CanakRa sân: Mustafa Eskihellac
Serdar SaatciRa sân: Arif Bosluk
Anthony NwakaemeRa sân: Batista Mendy
Ra sân: Sebastian Szymanski
Ra sân: Edin Dzeko
Stefan Savic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Trabzonspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 3 | 0 | 4 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.29 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 39 | 6.23 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 43 | 6.46 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 42 | 6.11 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.41 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.03 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 39 | 6.52 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 15 | 5.91 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 15 | 5.79 | |
| 16 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 43 | 6.44 |
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 30 | 7.14 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 32 | 6.55 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.85 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 7.16 | |
| 22 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 17 | Simon Banza | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 7 | 7.24 | |
| 19 | Mustafa Eskihellac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 70 | Denis Dragus | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 28 | 7.19 | |
| 6 | Batista Mendy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 77 | Arif Bosluk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 36 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

