FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ferencvarosi TC vs AZ Alkmaar, 03h00 ngày 31/01
Ferencvarosi TC
-0 0.74
+0 1.11
2.25 0.85
u 0.85
2.25
2.85
3.20
-0 0.74
+0 1.05
1 0.95
u 0.75
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Ferencvarosi TC vs AZ Alkmaar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ferencvarosi TC vs AZ Alkmaar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ferencvarosi TC vs AZ Alkmaar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ferencvarosi TC vs AZ Alkmaar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ferencvarosi TC vs AZ Alkmaar
Kristijan Belic
Kiến tạo: Adama Trao
Ra sân: Habib Maiga
Kiến tạo: Alex Toth
Kiến tạo: Mohammed Abo Fani
Denso Kasius
Seiya MaikumaRa sân: Denso Kasius
Jordy ClasieRa sân: Kristijan Belic
Sven MijnansRa sân: Ernest Poku
Troy ParrottRa sân: Mayckel Lahdo
Ra sân: Adama Trao
Ra sân: Mohammed Abo Fani
3 - 1 Sven Mijnans Kiến tạo: Kees Smit
Zico BuurmeesterRa sân: Peer Koopmeiners
Ra sân: Barnabas Varga
Ra sân: Mohamed Ali Ben Romdhane
4 - 2 Troy Parrott Kiến tạo: Seiya Maikuma
4 - 3 Sven Mijnans Kiến tạo: Jordy Clasie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ferencvarosi TC VS AZ Alkmaar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ferencvarosi TC vs AZ Alkmaar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ferencvarosi TC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Eldar Civic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 2 | 27 | 7.01 | |
| 88 | Philippe Rommens | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.25 | |
| 3 | Stefan Gartenmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 39 | 6.96 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 33 | 6.66 | |
| 1 | Adam Varga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 19 | Barnabas Varga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 12 | 6.67 | |
| 80 | Habib Maiga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.51 | |
| 20 | Adama Trao | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 8.18 | |
| 15 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 33 | 7.82 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 27 | 6.56 | |
| 7 | Mohamed Ali Ben Romdhane | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 20 | 8.83 | |
| 64 | Alex Toth | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.9 |
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 34 | Mees de Wit | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 3 | 0 | 39 | 5.85 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 29 | 5.67 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 23 | Mayckel Lahdo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 23 | 5.6 | |
| 30 | Denso Kasius | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 5.61 | |
| 21 | Ernest Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.74 | |
| 26 | Kees Smit | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 5.53 | |
| 22 | Maxim Dekker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 49 | 5.47 | |
| 14 | Kristijan Belic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 37 | 100% | 0 | 0 | 50 | 6.45 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 42 | 5.57 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 20 | 5.11 | |
| 17 | Jayden Addai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

