FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ferencvarosi TC vs Bayer Leverkusen, 03h00 ngày 17/03
Ferencvarosi TC
+0.75 1.00
-0.75 0.80
2.5 0.80
u 0.90
4.65
1.60
3.60
+0.25 1.00
-0.25 0.80
1 0.72
u 0.98
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Ferencvarosi TC vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ferencvarosi TC vs Bayer Leverkusen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ferencvarosi TC vs Bayer Leverkusen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ferencvarosi TC vs Bayer Leverkusen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ferencvarosi TC vs Bayer Leverkusen
0 - 1 Moussa Diaby Kiến tạo: Edmond Tapsoba
Ra sân: Henry Wingo
Amine AdliRa sân: Florian Wirtz
Adam HlozekRa sân: Sardar Azmoun
Ra sân: Amer Gojak
0 - 2 Amine Adli Kiến tạo: Moussa Diaby
Timothy Fosu-MensahRa sân: Jeremie Frimpong
Odilon KossounouRa sân: Piero Hincapie
Kerem DemirbayRa sân: Robert Andrich
Ra sân: José Marcos Costa Martins
Ra sân: Ryan Mmaee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ferencvarosi TC VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ferencvarosi TC vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ferencvarosi TC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Balint Vecsei | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 40 | 6.73 | |
| 90 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 13 | Anderson Esiti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 43 | 6.85 | |
| 22 | Myenty Abena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 35 | 6.03 | |
| 16 | Kristoffer Zachariassen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 25 | 6.41 | |
| 17 | Eldar Civic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 5 | 0 | 59 | 6.32 | |
| 14 | Amer Gojak | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 8 | Ryan Mmaee | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 31 | Henry Wingo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 10 | 5.93 | |
| 50 | José Marcos Costa Martins | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 27 | 5.93 | |
| 4 | Mats Knoester | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 2 | 52 | 6.42 | |
| 20 | Adama Trao | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 1 | 37 | 6.63 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 19 | 6.55 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 39 | 6.44 | |
| 9 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 31 | 7.13 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 27 | 6.63 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 64 | 6.63 | |
| 5 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 50 | 6.32 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 34 | 6.97 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 53 | 8.03 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 6.88 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 51 | 6.88 | |
| 27 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 3 | 0 | 55 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

