FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ferencvarosi TC vs Ludogorets Razgrad, 00h45 ngày 27/02
Ferencvarosi TC
-1 0.88
+1 0.90
2.75 0.85
u 0.87
1.48
5.35
3.83
-0.25 0.88
+0.25 1.00
1 0.70
u 1.00
2.15
4.75
2.17
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Ferencvarosi TC vs Ludogorets Razgrad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ferencvarosi TC vs Ludogorets Razgrad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ferencvarosi TC vs Ludogorets Razgrad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ferencvarosi TC vs Ludogorets Razgrad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ferencvarosi TC vs Ludogorets Razgrad
Kiến tạo: Lenny Joseph
Ra sân: Bence Otvos
Kiến tạo: Bamidele Isa Yusuf
Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
Rwan Philipe Rodrigues de Souza CruzRa sân: Caio Vidal Rocha
Bernard TekpeteyRa sân: Erick Marcus
Ra sân: Ibrahima Cisse
Ra sân: Mohammed Abo Fani
Petar Stanic
Anton Nedyalkov
Vinicius NogueiraRa sân: Francisco Javier Hidalgo Gomez
Ivaylo ChochevRa sân: Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
Kwadwo Duah No penalty (VAR xác nhận)
Ra sân: Lenny Joseph
Bernard Tekpetey
Joel AnderssonRa sân: Anton Nedyalkov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ferencvarosi TC VS Ludogorets Razgrad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ferencvarosi TC vs Ludogorets Razgrad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ferencvarosi TC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | David Grof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 1 | 29 | 7.37 | |
| 16 | Kristoffer Zachariassen | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 33 | 7.92 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 33 | 7.22 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 0 | 53 | 7.58 | |
| 15 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 5 | 0 | 48 | 7.28 | |
| 11 | Bamidele Isa Yusuf | Forward | 3 | 3 | 4 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 42 | 8.09 | |
| 23 | Bence Otvos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 20 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 0 | 45 | 7.49 | |
| 66 | Julio Romao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 3 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 4 | 48 | 7.58 | |
| 75 | Lenny Joseph | Forward | 5 | 2 | 5 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 6 | 50 | 8.53 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 36 | 6.83 | |
| 22 | Gabor Szalai | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 4 | Mariano Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 44 | 7.38 | |
| 72 | Adam Madarasz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 |
Ludogorets Razgrad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Anton Nedyalkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 58 | 5.91 | |
| 18 | Ivaylo Chochev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 8 | 6.11 | |
| 39 | Hendrik Bonmann | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 44 | 6.79 | |
| 2 | Joel Andersson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 37 | Bernard Tekpetey | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 3 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 9 | Kwadwo Duah | Forward | 4 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 25 | 6.19 | |
| 23 | Deroy Duarte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 2 | 51 | 6.36 | |
| 24 | Olivier Verdon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 71 | 6.22 | |
| 55 | Idan Nachmias | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 2 | 75 | 7.19 | |
| 30 | Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 49 | 6.27 | |
| 17 | Francisco Javier Hidalgo Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 59 | 46 | 77.97% | 4 | 1 | 82 | 6.44 | |
| 11 | Caio Vidal Rocha | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 7 | 0 | 31 | 6.12 | |
| 14 | Petar Stanic | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 5 | 0 | 60 | 6.71 | |
| 12 | Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.88 | |
| 27 | Vinicius Nogueira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 77 | Erick Marcus | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 33 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

