FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ferencvarosi TC vs Ludogorets Razgrad, 03h00 ngày 07/11
Ferencvarosi TC
-0.75 0.93
+0.75 0.89
2.5 0.83
u 0.87
1.50
5.10
4.00
-0.25 0.93
+0.25 1.00
1 0.80
u 0.90
2.18
4.65
2.1
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Ferencvarosi TC vs Ludogorets Razgrad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ferencvarosi TC vs Ludogorets Razgrad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ferencvarosi TC vs Ludogorets Razgrad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ferencvarosi TC vs Ludogorets Razgrad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ferencvarosi TC vs Ludogorets Razgrad
Dinis Da Costa Lima Almeida
Kiến tạo: Bamidele Isa Yusuf
Eric BilleRa sân: Filip Kaloc
Ra sân: Naby Deco Keita
Olivier Verdon
Ra sân: Bamidele Isa Yusuf
Erick Marcus
Ra sân: Kristoffer Zachariassen
Ivaylo ChochevRa sân: Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
Ivan YordanovRa sân: Deroy Duarte
Stanislav IvanovRa sân: Erick Marcus
2 - 1 Francisco Javier Hidalgo Gomez Kiến tạo: Stanislav Ivanov
Ra sân: Gavriel Kanichowsky
Ra sân: Aleksandar Pesic
Kiến tạo: Alex Toth
Matheus MachadoRa sân: Caio Vidal Rocha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ferencvarosi TC VS Ludogorets Razgrad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ferencvarosi TC vs Ludogorets Razgrad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ferencvarosi TC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 16 | Kristoffer Zachariassen | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 4 | 23 | 6.4 | |
| 5 | Naby Deco Keita | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 7 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 8 | Aleksandar Pesic | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 11 | Bamidele Isa Yusuf | Forward | 2 | 1 | 2 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 20 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Defender | 1 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 22 | Gabor Szalai | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 0 | 50 | 6.7 |
Ludogorets Razgrad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sergio Padt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 3 | Anton Nedyalkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 4 | Dinis Da Costa Lima Almeida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 23 | Deroy Duarte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 24 | Olivier Verdon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 3 | 34 | 7.1 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 30 | Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 17 | Francisco Javier Hidalgo Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 11 | Caio Vidal Rocha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 14 | Petar Stanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 26 | 7 | |
| 77 | Erick Marcus | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 28 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

