FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ferencvarosi TC vs Malmo FF, 03h00 ngày 29/11
Ferencvarosi TC
-0.5 0.81
+0.5 0.99
2.75 0.93
u 0.77
1.81
3.57
3.57
-0.25 0.81
+0.25 0.86
1 0.70
u 1.00
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Ferencvarosi TC vs Malmo FF hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ferencvarosi TC vs Malmo FF, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ferencvarosi TC vs Malmo FF, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ferencvarosi TC vs Malmo FF hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ferencvarosi TC vs Malmo FF
Kiến tạo: Kady Iuri Borges Malinowski
Jens Stryger Larsen
2 - 1 Erik Botheim
Ra sân: Matheus Bonifacio Saldanha Marinho
Isaac ThelinRa sân: Sergio Fernando Pena Flores
Ra sân: Kady Iuri Borges Malinowski
Kiến tạo: Mohammed Abo Fani
Zakaria LoukiliRa sân: Anders Christiansen
Adrian SkogmarRa sân: Jens Stryger Larsen
Oliver BergRa sân: Erik Botheim
Daniel Tristan GudjohnsenRa sân: Hugo Bolin
Ra sân: Barnabas Varga
Ra sân: Ibrahima Cisse
Ra sân: Mohammed Abo Fani
Isaac Thelin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ferencvarosi TC VS Malmo FF
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ferencvarosi TC vs Malmo FF
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ferencvarosi TC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.29 | |
| 99 | Cristian Leonel Ramirez Zambrano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 3 | Stefan Gartenmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 30 | 6.68 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 29 | 5.89 | |
| 10 | Kady Iuri Borges Malinowski | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 8.06 | |
| 19 | Barnabas Varga | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 8.29 | |
| 80 | Habib Maiga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.68 | |
| 20 | Adama Trao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 15 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 11 | Matheus Bonifacio Saldanha Marinho | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.64 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.06 |
Malmo FF
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jens Stryger Larsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 2 | 41 | 5.68 | |
| 10 | Anders Christiansen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 30 | 5.9 | |
| 8 | Sergio Fernando Pena Flores | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 0 | 62 | 5.75 | |
| 1 | Ricardo Henrique | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 4.95 | |
| 20 | Erik Botheim | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.49 | |
| 23 | Lasse Berg Johnsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 48 | 5.62 | |
| 19 | Colin Rosler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 1 | 41 | 5.64 | |
| 25 | Gabriel Dal Toe Busanello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 30 | 100% | 4 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 7 | Otto Rosengren | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 2 | 1 | 30 | 6.04 | |
| 38 | Hugo Bolin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 38 | 6.45 | |
| 35 | Nils Zatterstrom | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 41 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

