FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ferencvarosi TC vs Puskas Akademia, 23h45 ngày 14/04
Ferencvarosi TC
-1.25 0.93
+1.25 0.83
2.5 0.17
u 3.20
1.02
265.00
7.20
-0.5 0.93
+0.5 1.00
1.25 1.03
u 0.78
1.9
6.75
2.5
VĐQG Hungary » 1
KQBD Ferencvarosi TC vs Puskas Akademia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ferencvarosi TC vs Puskas Akademia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ferencvarosi TC vs Puskas Akademia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hungary 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ferencvarosi TC vs Puskas Akademia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ferencvarosi TC vs Puskas Akademia
Laros Duarte
0 - 1 Daniel Lukacs
Kiến tạo: Callum ODowda
Quentin Maceiras
Ra sân: Kristoffer Zachariassen
Joel FameyehRa sân: Andras Nemeth
Ra sân: Lenny Joseph
Roland Szolnoki
Ra sân: Callum ODowda
Ra sân: Attila Osvath
Kevin MondovicsRa sân: Michael Okeke
Ra sân: Zsombor Gruber
Zsolt MagyarRa sân: Laros Duarte
Roland OrjanRa sân: Wojciech Golla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ferencvarosi TC VS Puskas Akademia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ferencvarosi TC vs Puskas Akademia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ferencvarosi TC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 16 | Kristoffer Zachariassen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 14 | Attila Osvath | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 47 | Callum ODowda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 17 | Marius Corbu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 75 | Lenny Joseph | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 22 | Gabor Szalai | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 30 | Zsombor Gruber | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 4 | Mariano Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 23 | 6.8 |
Puskas Akademia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Zsolt Nagy | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.4 | |
| 22 | Roland Szolnoki | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 14 | Wojciech Golla | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Laros Duarte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 8 | Daniel Lukacs | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 23 | Quentin Maceiras | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 1 | Peter Szappanos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 90 | Andras Nemeth | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 21 | Georgiy Harutyunyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 8 | 6.8 | |
| 4 | Michael Okeke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 66 | Akos Markgraf | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

