FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Feyenoord vs Bayern Munich, 03h00 ngày 23/01
Feyenoord
+1.25 0.90
-1.25 1.00
3.5 1.00
u 0.80
6.40
1.30
5.50
+0.75 0.90
-0.75 1.08
1.25 0.65
u 1.15
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Feyenoord vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Feyenoord vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Feyenoord vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Feyenoord vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Feyenoord vs Bayern Munich
Kiến tạo: Gijs Smal
Raphael GuerreiroRa sân: Alphonso Davies
Leroy SaneRa sân: Konrad Laimer
Ra sân: Calvin Stengs
Aleksandar PavlovicRa sân: Kim Min-Jae
Serge GnabryRa sân: Kingsley Coman
Ra sân: Bart Nieuwkoop
Ra sân: Igor Paixao
Thomas MullerRa sân: Jamal Musiala
Ra sân: Anis Hadj Moussa
Leroy Sane
Kiến tạo: Antoni Milambo
Thomas Muller
Leon Goretzka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Feyenoord VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Feyenoord vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6.79 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.81 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 29 | 7.8 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.65 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 19 | 7.19 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 23 | 7.44 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 11 | 8.37 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 14 | 6.67 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.67 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.77 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.81 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 5.49 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 51 | 5.78 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.65 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 1 | 36 | 6.57 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 60 | 57 | 95% | 8 | 0 | 72 | 6.4 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 5.83 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 77 | 73 | 94.81% | 1 | 2 | 84 | 6.62 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 3 | 0 | 28 | 5.57 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 61 | 5.97 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 0 | 42 | 6 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 36 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

