FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Feyenoord vs AC Milan, 03h00 ngày 13/02
Feyenoord
+0.25 0.85
-0.25 1.03
2.5 0.67
u 1.15
3.92
1.80
3.35
+0.25 0.85
-0.25 0.95
0.5 0.30
u 2.30
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Feyenoord vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Feyenoord vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Feyenoord vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Feyenoord vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Feyenoord vs AC Milan
Kiến tạo: Gijs Smal
Ra sân: Ayase Ueda
Malick Thiaw
Samuel Chimerenka ChukwuezeRa sân: Christian Pulisic
Fikayo TomoriRa sân: Malick Thiaw
Ra sân: Gijs Smal
Ra sân: Givairo Read
Ra sân: Quinten Timber
Tammy AbrahamRa sân: Santiago Gimenez
Francesco CamardaRa sân: Rafael Leao
Ra sân: Igor Paixao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Feyenoord VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Feyenoord vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 7.26 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.54 | |
| 19 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 33 | 7.19 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 7.07 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.65 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 21 | 7.72 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.58 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 34 | 6.63 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 44 | 7.38 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 33 | 6.43 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 5.2 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 29 | 5.83 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 7 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 26 | 6.83 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 50 | 6.54 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 38 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

