FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Feyenoord vs AS Roma, 23h45 ngày 13/04
Feyenoord
-0.25 1.00
+0.25 0.80
1.5 1.35
u 0.30
2.22
3.10
2.98
-0 1.00
+0 1.10
0.5 1.45
u 0.20
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Feyenoord vs AS Roma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Feyenoord vs AS Roma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Feyenoord vs AS Roma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Feyenoord vs AS Roma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Feyenoord vs AS Roma
Stephan El ShaarawyRa sân: Paulo Dybala
Georginio WijnaldumRa sân: Lorenzo Pellegrini
Kiến tạo: Oussama Idrissi
Andrea BelottiRa sân: Tammy Abraham
Ra sân: Oussama Idrissi
Ra sân: Alireza Jahanbakhsh
Ra sân: Santiago Gimenez
Zeki CelikRa sân: Leonardo Spinazzola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Feyenoord VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Feyenoord vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 6.46 | |
| 7 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.04 | |
| 26 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 19 | 6.04 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.55 | |
| 17 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 31 | 6.23 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 18 | 6.13 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.54 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 6 | Chris Smalling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 8 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.41 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.58 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.21 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.43 | |
| 9 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 2 | 10 | 6.32 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

