FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Feyenoord vs AZ Alkmaar, 03h00 ngày 03/11
Feyenoord
-0.75 0.91
+0.75 0.99
2.5 0.85
u 0.85
1.58
4.60
3.78
-0.25 0.91
+0.25 0.98
1 0.64
u 1.06
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Feyenoord vs AZ Alkmaar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Feyenoord vs AZ Alkmaar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Feyenoord vs AZ Alkmaar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Feyenoord vs AZ Alkmaar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Feyenoord vs AZ Alkmaar
0 - 1 Troy Parrott Kiến tạo: David Moller Wolfe
Ra sân: Givairo Read
Ra sân: Ramiz Zerrouki
Kiến tạo: Julian Carranza
Dave KwakmanRa sân: Jordy Clasie
Jayden AddaiRa sân: Mayckel Lahdo
Mees de WitRa sân: David Moller Wolfe
Ra sân: Luka Ivanusec
Wouter GoesRa sân: Maxim Dekker
Ra sân: Julian Carranza
Mexx MeerdinkRa sân: Denso Kasius
Ra sân: Igor Paixao
Kiến tạo: Bart Nieuwkoop
3 - 2 Mexx Meerdink Kiến tạo: Ernest Poku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Feyenoord VS AZ Alkmaar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Feyenoord vs AZ Alkmaar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 17 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 32 | 6.25 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 64 | 6.2 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 2 | 70 | 6.51 | |
| 19 | Julian Carranza | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 26 | 6.19 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.13 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 7 | 0 | 35 | 6.74 | |
| 16 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 35 | 6.13 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 0 | 1 | 80 | 5.43 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 2 | 45 | 6.27 |
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6.93 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.66 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.99 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 29 | 6.45 | |
| 23 | Mayckel Lahdo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 12 | 6.37 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 24 | 7.02 | |
| 30 | Denso Kasius | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 30 | 6.74 | |
| 21 | Ernest Poku | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 22 | Maxim Dekker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 6.94 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 24 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

