FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Feyenoord vs Celtic FC, 00h45 ngày 28/11
Feyenoord
-0.75 0.87
+0.75 0.95
3 0.80
u 0.90
1.63
3.98
3.98
-0.25 0.87
+0.25 0.92
1.25 0.90
u 0.80
2.13
4.15
2.27
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Feyenoord vs Celtic FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Feyenoord vs Celtic FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Feyenoord vs Celtic FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Feyenoord vs Celtic FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Feyenoord vs Celtic FC
Kiến tạo: Sem Steijn
1 - 1 Hyun-jun Yang Kiến tạo: Reo Hatate
Reo Hatate
1 - 2 Reo Hatate Kiến tạo: Daizen Maeda
Ra sân: Gijs Smal
Ra sân: Leo Sauer
Benjamin NygrenRa sân: Luke McCowan
Dane MurrayRa sân: Kieran Tierney
Sebastian TounektiRa sân: Hyun-jun Yang
Ra sân: Luciano Valente
Arne Engels
Ra sân: Jordan Lotomba
1 - 3 Benjamin Nygren Kiến tạo: Daizen Maeda
Paulo BernardoRa sân: Reo Hatate
Anthony RalstonRa sân: Colby Donovan
Callum McGregor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Feyenoord VS Celtic FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Feyenoord vs Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 40 | 5.5 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 30 | Jordan Lotomba | Defender | 1 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 1 | 2 | 68 | 6.2 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Defender | 0 | 0 | 1 | 77 | 74 | 96.1% | 1 | 1 | 93 | 7.2 | |
| 5 | Gijs Smal | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 48 | 6 | |
| 9 | Ayase Ueda | Forward | 5 | 2 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 4 | 25 | 7.3 | |
| 14 | Sem Steijn | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 1 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 4 | 92 | 6.7 | |
| 8 | Quinten Timber | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 28 | Oussama Targhalline | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 57 | 6.4 | |
| 40 | Luciano Valente | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 16 | Leo Sauer | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Forward | 1 | 0 | 4 | 32 | 26 | 81.25% | 9 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 49 | Shaqueel van Persie | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 3 | 9 | 7.1 | |
| 27 | Gaoussou Diarra | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 23 | 6.7 |
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 1 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 29 | 5.9 | |
| 56 | Anthony Ralston | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 59 | 98.33% | 0 | 1 | 71 | 6.9 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 1 | 6 | 84 | 7.4 | |
| 14 | Luke McCowan | Forward | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 56 | 8.1 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 47 | Dane Murray | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 51 | Colby Donovan | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 3 | 1 | 73 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

