FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Feyenoord vs Excelsior SBV, 19h30 ngày 19/05
Feyenoord
-1.75 0.70
+1.75 1.10
4 0.80
u 0.90
1.25
7.10
5.90
-0.75 0.70
+0.75 0.93
1.75 0.80
u 0.90
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Feyenoord vs Excelsior SBV hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Feyenoord vs Excelsior SBV, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Feyenoord vs Excelsior SBV, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Feyenoord vs Excelsior SBV hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Feyenoord vs Excelsior SBV
Noah NaujoksRa sân: Derensili Sanches Fernandes
Couhaib DriouechRa sân: Lazaros Lamprou
Kiến tạo: Calvin Stengs
Ra sân: Alireza Jahanbakhsh
Ra sân: Thomas Van Den Belt
Kiến tạo: Ayase Ueda
Ra sân: Igor Paixao
Kiến tạo: Marcos Johan Lopez Lanfranco
Ra sân: Ramiz Zerrouki
Cisse SandraRa sân: Kenzo Goudmijn
Ra sân: Justin Bijlow
Richie OmorowaRa sân: Troy Parrott
Mike van DuinenRa sân: Lance Duijvestijn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Feyenoord VS Excelsior SBV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Feyenoord vs Excelsior SBV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 36 | 6.72 | |
| 7 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 1 | 40 | 6.76 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 40 | 6.42 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 39 | 6.42 | |
| 15 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 16 | Thomas Van Den Belt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 20 | 6.45 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 40 | 6.58 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 28 | 6.51 |
Excelsior SBV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 7 | Lazaros Lamprou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 4 | Redouan el Yaakoubi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 10 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 31 | 6.63 | |
| 12 | Arthur Zagre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 26 | 6.85 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 33 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 21 | 6.61 | |
| 23 | Lance Duijvestijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.2 | |
| 22 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.43 | |
| 15 | Noah Naujoks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

