FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Feyenoord vs FC Utrecht, 19h30 ngày 05/10
Feyenoord
-1.25 1.00
+1.25 0.80
2.75 0.74
u 0.96
1.36
6.10
4.50
-0.5 1.00
+0.5 0.76
1.25 0.98
u 0.72
1.99
4.95
2.23
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Feyenoord vs FC Utrecht hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Feyenoord vs FC Utrecht, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Feyenoord vs FC Utrecht, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Feyenoord vs FC Utrecht hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Feyenoord vs FC Utrecht
Kiến tạo: Oussama Targhalline
Miliano JonathansRa sân: Siebe Horemans
Niklas Brondsted Vesterlund NielsenRa sân: Miguel Rodriguez Vidal
David MinaRa sân: Zidane Iqbal
1 - 1 Gjivai Zechiel Kiến tạo: Sebastien Haller
Can BozdoganRa sân: Alonzo Engwanda
Ra sân: Sem Steijn
Ra sân: Givairo Read
Derry John MurkinRa sân: Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen
2 - 2 Derry John Murkin Kiến tạo: Miliano Jonathans
Ra sân: Oussama Targhalline
Kiến tạo: Cyle Larin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Feyenoord VS FC Utrecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Feyenoord vs FC Utrecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 27 | 7.5 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 2 | 50 | 6.5 | |
| 28 | Oussama Targhalline | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 40 | Luciano Valente | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 38 | 7 | |
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 16 | Leo Sauer | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 7 | 0 | 24 | 6.6 |
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 91 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 10 | 6.5 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 40 | Matisse Didden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 15 | Adrian Blake | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

