FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Feyenoord vs Groningen, 01h00 ngày 03/04
Feyenoord
-1.25 1.00
+1.25 0.80
2.5 0.80
u 0.90
1.40
6.05
4.25
-0.5 1.00
+0.5 0.83
1 0.65
u 1.05
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Feyenoord vs Groningen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Feyenoord vs Groningen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Feyenoord vs Groningen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Feyenoord vs Groningen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Feyenoord vs Groningen
Leandro Bacuna
Kiến tạo: Antoni Milambo
Kiến tạo: Jakub Moder
2 - 1 Jorg Schreuders Kiến tạo: Wouter Prins
Marvin PeersmanRa sân: Wouter Prins
Ra sân: Thomas Beelen
Ra sân: Julian Carranza
Ra sân: Hwang In-Beom
Ra sân: Antoni Milambo
Brynjolfur Darri WillumssonRa sân: Leandro Bacuna
Mats SeuntjensRa sân: Jorg Schreuders
Stije Resink
Kiến tạo: Ramiz Zerrouki
Ra sân: Igor Paixao
Romano PostemaRa sân: Luciano Valente
Thijs OostingRa sân: Thom van Bergen
Kiến tạo: Gijs Smal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Feyenoord VS Groningen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Feyenoord vs Groningen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 28 | 6.82 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 51 | 6.04 | |
| 4 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 46 | 6.41 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 0 | 93 | 6.63 | |
| 19 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 4 | 19 | 6.96 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 53 | 7.21 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 2 | 74 | 7.04 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 7.18 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 47 | 8.69 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.66 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 2 | 65 | 6.97 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 1 | 1 | 82 | 7.72 | |
| 11 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 38 | Ibrahim Osman | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.25 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 43 | 7.78 |
Groningen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Leandro Bacuna | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 1 | 56 | 6.38 | |
| 20 | Mats Seuntjens | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 43 | Marvin Peersman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 54 | 6.24 | |
| 4 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 2 | 92 | 5.53 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.77 | |
| 25 | Thijs Oosting | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.83 | |
| 29 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 5 | Marco Rente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 3 | 2 | 95 | 6.65 | |
| 6 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 0 | 86 | 6.18 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 78 | 96.3% | 0 | 0 | 88 | 5.86 | |
| 10 | Luciano Valente | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 1 | 67 | 6.05 | |
| 16 | Dave Kwakman | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 55 | 6.37 | |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 33 | 6.02 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 38 | 6.88 | |
| 2 | Wouter Prins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

