FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Feyenoord vs Heracles Almelo, 03h00 ngày 15/12
Feyenoord
-2.25 0.86
+2.25 0.94
3.5 0.74
u 0.96
1.14
12.00
6.70
-1 0.86
+1 0.85
1.5 0.95
u 0.75
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Feyenoord vs Heracles Almelo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Feyenoord vs Heracles Almelo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Feyenoord vs Heracles Almelo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Feyenoord vs Heracles Almelo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Feyenoord vs Heracles Almelo
Ra sân: Igor Paixao
Kiến tạo: Calvin Stengs
Damon Mirani
2 - 1 Shiloh Kiesar t Zand
Kiến tạo: Anis Hadj Moussa
Suf PodgoreanuRa sân: Daniel Van Kaam
Lorenzo MilaniRa sân: Ruben Roosken
Kiến tạo: Givairo Read
Ra sân: Santiago Gimenez
Ra sân: Calvin Stengs
Ra sân: Antoni Milambo
Luka KulenovicRa sân: Jizz Hornkamp
Justin HoogmaRa sân: Damon Mirani
Jan ZamburekRa sân: Sem Scheperman
4 - 2 Justin Hoogma Kiến tạo: Jan Zamburek
Ra sân: Hugo Bueno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Feyenoord VS Heracles Almelo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Feyenoord vs Heracles Almelo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.19 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 55 | 6.61 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 29 | 7.15 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 15 | 9.54 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 6.67 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 5.54 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.79 | |
| 16 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 6.43 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 54 | 6.51 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 32 | 6.07 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 5 | 0 | 30 | 7.04 |
Heracles Almelo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mario Engels | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 5.78 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 5.25 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 1 | Fabian de Keijzer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 19 | 5.36 | |
| 26 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 5.85 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 12 | Ruben Roosken | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 5.61 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 29 | Suf Podgoreanu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 5.86 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 7.25 | |
| 10 | Shiloh Kiesar t Zand | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 22 | Lorenzo Milani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

