FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Feyenoord vs Inter Milan, 00h45 ngày 06/03
Feyenoord
+0.75 1.01
-0.75 0.87
2.5 0.85
u 0.91
5.50
1.48
4.05
+0.25 1.01
-0.25 0.78
1 0.90
u 0.95
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Feyenoord vs Inter Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Feyenoord vs Inter Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Feyenoord vs Inter Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Feyenoord vs Inter Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Feyenoord vs Inter Milan
0 - 1 Marcus Thuram Kiến tạo: Nicolo Barella
0 - 2 Lautaro Javier Martinez Kiến tạo: Piotr Zielinski
Ra sân: Julian Carranza
Mehdi TaromiRa sân: Marcus Thuram
Marcus Thuram Penalty awarded
Piotr Zielinski
Yann BisseckRa sân: Stefan de Vrij
Davide FrattesiRa sân: Nicolo Barella
Alessandro Bastoni
Marko ArnautovicRa sân: Lautaro Javier Martinez
Hakan CalhanogluRa sân: Kristjan Asllani
Marko Arnautovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Feyenoord VS Inter Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Feyenoord vs Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 42 | 7.52 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 62 | 5.57 | |
| 19 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 6.27 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 0 | 62 | 6.73 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 28 | 5.92 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 6 | 0 | 23 | 5.91 | |
| 16 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 4 | 0 | 61 | 5.81 | |
| 20 | Jeyland Mitchell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 1 | 64 | 5.07 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 67 | 6.35 | |
| 38 | Ibrahim Osman | Cánh phải | 3 | 3 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 37 | 6.23 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 35 | 5.87 |
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 50 | 7.09 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 67 | 65 | 97.01% | 1 | 1 | 76 | 7.51 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 55 | 7.22 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 46 | 7.11 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 2 | 2 | 74 | 7.3 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 4 | 56 | 6.9 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 7.63 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 37 | 8.07 | |
| 13 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 57 | 8.09 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 2 | 0 | 89 | 7.43 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 1 | 0 | 59 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

