FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Feyenoord vs NAC Breda, 23h45 ngày 09/08
Feyenoord
-2 0.86
+2 1.02
3 0.90
u 0.80
1.25
8.10
5.50
-0.5 0.86
+0.5 1.03
1.25 0.95
u 0.85
1.73
7.5
2.63
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Feyenoord vs NAC Breda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Feyenoord vs NAC Breda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Feyenoord vs NAC Breda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Feyenoord vs NAC Breda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Feyenoord vs NAC Breda
Ra sân: Givairo Read
Ra sân: Jordan Lotomba
Ra sân: Luciano Valente
Kamal Sowah
Raul PaulaRa sân: Sydney van Hooijdonk
Pepijn ReulenRa sân: Cherrion Valerius
Ra sân: Gaoussou Diarra
Clint Franciscus Henricus LeemansRa sân: Mohamed Nassoh
Ra sân: Ayase Ueda
Dion VersluisRa sân: Kamal Sowah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Feyenoord VS NAC Breda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Feyenoord vs NAC Breda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 30 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.3 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 28 | Oussama Targhalline | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 40 | Luciano Valente | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 27 | Gaoussou Diarra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.8 |
NAC Breda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Terence Kongolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 15 | Enes Mahmutovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 2 | Boyd Lucassen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 17 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 4 | Boy Kemper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 14 | Kamal Sowah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 32 | Juho Talvitie | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 10 | Mohamed Nassoh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

