FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Feyenoord vs NEC Nijmegen, 03h00 ngày 02/03
Feyenoord
-1 0.80
+1 1.00
2.75 0.75
u 0.95
1.40
5.85
4.43
-0.5 0.80
+0.5 0.78
1.25 0.92
u 0.78
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Feyenoord vs NEC Nijmegen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Feyenoord vs NEC Nijmegen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Feyenoord vs NEC Nijmegen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Feyenoord vs NEC Nijmegen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Feyenoord vs NEC Nijmegen
Bryan Linssen
Calvin Verdonk
Basar OnalRa sân: Sontje Hansen
Ra sân: Luka Ivanusec
Vito van Crooij
Lars Olden LarsenRa sân: Sami Ouaissa
Koki OgawaRa sân: Bryan Linssen
Ra sân: Julian Carranza
Lars Olden Larsen Goal cancelled
Bram Nuytinck
Lasse SchoneRa sân: Vito van Crooij
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Feyenoord VS NEC Nijmegen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Feyenoord vs NEC Nijmegen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 7.17 | |
| 17 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 55 | 6.48 | |
| 19 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 25 | 6.04 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 3 | 37 | 6.73 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 1 | 35 | 6.87 | |
| 28 | Oussama Targhalline | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 34 | 6.75 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 42 | 6.34 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 1 | 36 | 6.31 | |
| 11 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 3 | 0 | 67 | 7.09 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 0 | 42 | 6.89 |
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 25 | 6.76 | |
| 30 | Bryan Linssen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 1 | 11 | 6.05 | |
| 32 | Vito van Crooij | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.91 | |
| 5 | Thomas Ouwejan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 37 | 7.21 | |
| 6 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.63 | |
| 10 | Sontje Hansen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 1 | 18 | 6.32 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.44 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 32 | 6.65 | |
| 2 | Brayann Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 30 | 6.72 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 11 | Basar Onal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

