FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Feyenoord vs PSV Eindhoven, 19h30 ngày 11/05
Feyenoord 1
+0.25 0.95
-0.25 0.95
3.5 0.95
u 0.75
2.73
2.14
3.60
-0 0.95
+0 0.70
1.25 0.72
u 0.98
3.05
2.6
2.3
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Feyenoord vs PSV Eindhoven hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Feyenoord vs PSV Eindhoven, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Feyenoord vs PSV Eindhoven, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Feyenoord vs PSV Eindhoven hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Feyenoord vs PSV Eindhoven
Kiến tạo: Timon Wellenreuther
Kiến tạo: Anis Hadj Moussa
Richard Ledezma
Sergino DestRa sân: Richard Ledezma
2 - 1 Ivan Perisic Kiến tạo: Luuk de Jong
Joey Veerman
Ismael Saibari Ben El BasraRa sân: Guus Til
Ivan Perisic
2 - 2 Noa Lang Kiến tạo: Ivan Perisic
Ra sân: Antoni Milambo
Ra sân: Igor Paixao
Ra sân: Ayase Ueda
Johan BakayokoRa sân: Ivan Perisic
Armando ObispoRa sân: Olivier Boscagli
Ra sân: Jakub Moder
Ra sân: Anis Hadj Moussa
2 - 3 Noa Lang Kiến tạo: Mauro Junior
Malik Tillman Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Feyenoord VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Feyenoord vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.68 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 7.62 | |
| 4 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.59 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.51 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.46 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.46 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 0 | 14 | 7.63 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7.52 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 19 | 7.04 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 5.8 | |
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 10 | 6.06 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 5.47 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 32 | 5.75 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 10 | 5.73 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 36 | 6.56 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 5 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 5.67 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 7 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 24 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

