FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Feyenoord vs PSV Eindhoven, 20h40 ngày 26/10
Feyenoord
-0 0.75
+0 1.20
2.5 0.40
u 1.75
2.25
2.52
3.68
-0 0.75
+0 1.03
1.5 1.05
u 0.75
2.6
2.84
2.47
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Feyenoord vs PSV Eindhoven hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Feyenoord vs PSV Eindhoven, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Feyenoord vs PSV Eindhoven, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Feyenoord vs PSV Eindhoven hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Feyenoord vs PSV Eindhoven
0 - 1 Ismael Saibari Ben El Basra Kiến tạo: Mauro Junior
Ra sân: Hwang In-Beom
Kiến tạo: Givairo Read
1 - 2 Ismael Saibari Ben El Basra Kiến tạo: Guus Til
1 - 3 Ismael Saibari Ben El Basra
Sergino Dest
Couhaib DriouechRa sân: Ivan Perisic
Esmir BajraktarevicRa sân: Dennis Man
Ra sân: Leo Sauer
Ra sân: Jordan Bos
Ryan FlamingoRa sân: Mauro Junior
Ricardo PepiRa sân: Guus Til
Ra sân: Givairo Read
Ra sân: Oussama Targhalline
Armando ObispoRa sân: Ismael Saibari Ben El Basra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Feyenoord VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Feyenoord vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 21 | 51.22% | 0 | 0 | 51 | 5.9 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 2 | 68 | 6.1 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.9 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 38 | 6.3 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 68 | 6.5 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 28 | Oussama Targhalline | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 65 | 7.8 | |
| 40 | Luciano Valente | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 2 | 67 | 6.6 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 16 | Leo Sauer | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 32 | Aymen Sliti | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 10 | 7 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 8 | 40% | 7 | 0 | 46 | 6.7 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 3 | 40 | 6.6 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 33 | 6 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 0 | 78 | 6.6 | |
| 27 | Dennis Man | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 6 | 0 | 68 | 6.2 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 2 | 3 | 79 | 6.4 | |
| 9 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 9 | 6.5 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 40 | 72.73% | 0 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 0 | 54 | 9.9 | |
| 11 | Couhaib Driouech | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 2 | Anass Salah-Eddine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.7 | |
| 19 | Esmir Bajraktarevic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 57 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

