FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Feyenoord vs RKC Waalwijk, 01h00 ngày 15/05
Feyenoord
-2.25 0.90
+2.25 0.90
4 0.92
u 0.78
1.12
12.00
7.60
-1 0.90
+1 0.80
1.5 0.76
u 0.94
1.48
7.1
3
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Feyenoord vs RKC Waalwijk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Feyenoord vs RKC Waalwijk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Feyenoord vs RKC Waalwijk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Feyenoord vs RKC Waalwijk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Feyenoord vs RKC Waalwijk
Michiel KramerRa sân: Oskar Zawada
Kiến tạo: Anis Hadj Moussa
Ra sân: Calvin Stengs
Kiến tạo: Igor Paixao
Chris LokesaRa sân: Mohammed Amine Ihattaren
Luuk WoutersRa sân: Juan Familio-Castillo
Ra sân: Gernot Trauner
Ra sân: Ayase Ueda
Ra sân: Oussama Targhalline
Godfried RoemeratoeRa sân: Tim van de Loo
Denilho CleoniseRa sân: Richonell Margaret
Ra sân: Quilindschy Hartman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Feyenoord VS RKC Waalwijk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Feyenoord vs RKC Waalwijk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 6 | 75 | 7.46 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 44 | 6.87 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 3 | 83 | 7.14 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.22 | |
| 19 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 0 | 70 | 7.13 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 14 | 6.19 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 1 | 43 | 8.45 | |
| 28 | Oussama Targhalline | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 40 | 7.45 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 72 | 61 | 84.72% | 2 | 0 | 91 | 7.21 | |
| 11 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 0 | 67 | 7.03 | |
| 43 | Jan Plug | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 19 | 16 | 84.21% | 7 | 0 | 42 | 7.83 |
RKC Waalwijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Michiel Kramer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 29 | 6.03 | |
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 2 | Julian Lelieveld | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 45 | 6.36 | |
| 16 | Mark Spenkelink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 0 | 0 | 60 | 6.63 | |
| 17 | Roshon Van Eijma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 1 | 76 | 6.28 | |
| 24 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 19 | Richonell Margaret | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 27 | 5.89 | |
| 52 | Mohammed Amine Ihattaren | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 0 | 54 | 5.95 | |
| 5 | Juan Familio-Castillo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 6 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 4 | Liam Van Gelderen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 73 | 6.78 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 6 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 36 | 6.27 | |
| 34 | Luuk Wouters | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 33 | Faissal Al Mazyani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 56 | 6.28 | |
| 14 | Chris Lokesa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 22 | Tim van de Loo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 53 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

