FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Feyenoord vs Volendam, 03h00 ngày 08/12
Feyenoord
-3.5 1.04
+3.5 0.86
4.5 0.75
u 0.95
1.02
20.00
12.00
-1.5 1.04
+1.5 0.90
2 0.85
u 0.85
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Feyenoord vs Volendam hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Feyenoord vs Volendam, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Feyenoord vs Volendam, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Feyenoord vs Volendam hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Feyenoord vs Volendam
Kiến tạo: Lutsharel Geertruida
Zach BoothRa sân: Benaissa Benamar
1 - 1 Lequincio Zeefuik
Ra sân: Marcos Johan Lopez Lanfranco
Ra sân: Antoni Milambo
Ra sân: Luka Ivanusec
Ra sân: Yankubah Minteh
Quincy HoeveRa sân: Lequincio Zeefuik
Bram van DrielRa sân: Xavier Mbuyamba
Ra sân: Lutsharel Geertruida
Kiến tạo: Javairo Dilrosun
Mio Backhaus
Kiến tạo: Leo Sauer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Feyenoord VS Volendam
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Feyenoord vs Volendam
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 2 | 44 | 6.02 | |
| 17 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 6 | 0 | 43 | 6.32 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.18 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 1 | 2 | 66 | 6.3 | |
| 15 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 56 | 6.2 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 2 | 0 | 51 | 6.23 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 3 | 3 | 63 | 6.79 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 46 | 7.27 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 19 | Yankubah Minteh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 43 | 6.37 |
Volendam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Bilal Ould-Chikh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 13 | 6.55 | |
| 2 | Oskar Buur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 31 | Xavier Mbuyamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.61 | |
| 6 | Benaissa Benamar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 21 | 6.58 | |
| 3 | Brian Plat | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.63 | |
| 17 | Calvin Twigt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 25 | Lequincio Zeefuik | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6.94 | |
| 36 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.68 | |
| 1 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 3 | 20% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 7 | Zach Booth | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

