FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fiorentina vs AC Milan, 01h45 ngày 07/10
Fiorentina
-0 1.05
+0 0.83
2.5 0.67
u 1.10
3.16
2.00
3.45
+0.25 1.05
-0.25 1.20
1.25 1.15
u 0.73
Serie A » 1
KQBD Fiorentina vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fiorentina vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fiorentina vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fiorentina vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fiorentina vs AC Milan
Fikayo Tomori
Kiến tạo: Robin Gosens
Alvaro Morata
Theo Hernandez
Tammy Abraham
1 - 1 Christian Pulisic Kiến tạo: Theo Hernandez
Ra sân: Danilo Cataldi
Tijani Reijnders
Kiến tạo: Moise Keane
Noah OkaforRa sân: Rafael Leao
Ra sân: Yacine Adli
Ra sân: Albert Gudmundsson
Samuel Chimerenka ChukwuezeRa sân: Christian Pulisic
Theo Hernandez
Ra sân: Andrea Colpani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fiorentina VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fiorentina vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 43 | 9.42 | |
| 3 | Cristiano Biraghi | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 21 | Robin Gosens | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 3 | 52 | 7.25 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Forward | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 29 | 7.37 | |
| 99 | Cristian Kouame | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 6 | 0 | 55 | 7.38 | |
| 20 | Moise Keane | Forward | 4 | 1 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 29 | 6.29 | |
| 6 | Luca Ranieri | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.28 | |
| 23 | Andrea Colpani | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 29 | Yacine Adli | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 49 | 7.54 | |
| 4 | Edoardo Bove | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 24 | Amir Richardson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 33 | Michael Kayode | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 46 | 6.57 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 1 | 37 | 5.74 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 11 | Christian Pulisic | Forward | 1 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 42 | 8.2 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Forward | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 19 | Theo Hernandez | Defender | 2 | 1 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 4 | 2 | 74 | 6.52 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 3 | 67 | 6.23 | |
| 90 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 5.79 | |
| 22 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Defender | 0 | 0 | 3 | 49 | 43 | 87.76% | 7 | 2 | 80 | 6.55 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Defender | 3 | 0 | 1 | 73 | 61 | 83.56% | 0 | 6 | 83 | 6.62 | |
| 10 | Rafael Leao | Forward | 3 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 35 | 7.39 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 3 | 0 | 60 | 6.48 | |
| 17 | Noah Okafor | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 55 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

