FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fiorentina vs AS Roma, 20h00 ngày 05/10
Fiorentina
+0.25 0.92
-0.25 0.96
2.5 1.15
u 0.67
2.80
2.30
3.20
-0 0.92
+0 0.75
1 1.10
u 0.70
3.45
2.93
1.96
Serie A » 1
KQBD Fiorentina vs AS Roma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fiorentina vs AS Roma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fiorentina vs AS Roma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fiorentina vs AS Roma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fiorentina vs AS Roma
Bryan Cristante
Kiến tạo: Hans Nicolussi Caviglia
1 - 1 Matìas Soulè Malvano Kiến tạo: Artem Dovbyk
1 - 2 Bryan Cristante Kiến tạo: Matìas Soulè Malvano
Ra sân: Albert Gudmundsson
Lorenzo PellegriniRa sân: Baldanzi Tommaso
Paulo DybalaRa sân: Artem Dovbyk
Konstantinos Tsimikas
Ra sân: Jacopo Fazzini
Wesley Vinicius
Devyne RenschRa sân: Konstantinos Tsimikas
Ra sân: Rolando Mandragora
Ra sân: Pablo Mari Villar
Jan ZiolkowskiRa sân: Wesley Vinicius
Neil El AynaouiRa sân: Matìas Soulè Malvano
Ra sân: Domilson Cordeiro dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fiorentina VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fiorentina vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.33 | |
| 18 | Pablo Mari Villar | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 21 | Robin Gosens | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 20 | Moise Keane | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 5 | Marin Pongracic | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 6 | Luca Ranieri | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 6.18 | |
| 22 | Jacopo Fazzini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.05 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 12 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 5 | Evan Ndicka | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 19 | Zeki Celik | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 17 | Manu Kone | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 11 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

