FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fiorentina vs Bologna, 21h00 ngày 12/11
Fiorentina
-0.25 0.76
+0.25 1.10
3.5 1.45
u 0.30
2.02
3.25
3.25
-0 0.76
+0 1.25
2.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Fiorentina vs Bologna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fiorentina vs Bologna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fiorentina vs Bologna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fiorentina vs Bologna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fiorentina vs Bologna
Kiến tạo: MBala Nzola
1 - 1 Joshua Zirkzee
Alexis Saelemaekers
Michel Aebischer
Riccardo Orsolini Goal Disallowed
Ra sân: MBala Nzola
Ra sân: Fabiano Parisi
Nikola MoroRa sân: Remo Freuler
Dan NdoyeRa sân: Riccardo Orsolini
Charalampos LykogiannisRa sân: Victor Bernth Kristansen
Jhon Janer LucumiRa sân: Stefan Posch
Ra sân: Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
Sydney van HooijdonkRa sân: Joshua Zirkzee
Ra sân: Cristiano Biraghi
Ra sân: Giacomo Bonaventura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fiorentina VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fiorentina vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 1 | 25 | 6.22 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 17 | 6.34 | |
| 6 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 6.42 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 44 | 5.7 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 7.04 | |
| 99 | Cristian Kouame | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 26 | 6.28 | |
| 10 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 25 | 6.51 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.77 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 5.87 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 5.86 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 21 | 6.16 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 29 | 6.76 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 35 | 6.08 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 29 | 6.34 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 5.96 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 30 | 7.06 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 41 | 6.28 | |
| 15 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 32 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

