FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fiorentina vs Como, 18h30 ngày 16/02
Fiorentina
-0.5 1.04
+0.5 0.84
2.5 1.00
u 0.75
2.28
2.80
3.20
-0 1.04
+0 1.10
1 1.15
u 0.73
Serie A » 1
KQBD Fiorentina vs Como hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fiorentina vs Como, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fiorentina vs Como, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fiorentina vs Como hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fiorentina vs Como
0 - 1 Assane Diao Kiến tạo: Maxence Caqueret
Edoardo Goldaniga
Ra sân: Danilo Cataldi
Ra sân: Nicolo Zaniolo
Maximo Perrone
0 - 2 Nicolas Paz Martinez Kiến tạo: Lucas Da Cunha
Marc-Oliver KempfRa sân: Alberto Dossena
Ra sân: Rolando Mandragora
Ra sân: Robin Gosens
Anastasios DouvikasRa sân: Maximo Perrone
Ra sân: Albert Gudmundsson
Yannik EngelhardtRa sân: Maxence Caqueret
Nanitamo Jonathan IkoneRa sân: Nicolas Paz Martinez
Fellipe JackRa sân: Assane Diao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fiorentina VS Como
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fiorentina vs Como
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 41 | 5.93 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 5.96 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 2 | 47 | 6.11 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 30 | 5.9 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 5.81 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 47 | 5.8 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 34 | 6.2 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 71 | 6.07 | |
| 17 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 1 | 72 | 6.82 | |
| 23 | Andrea Colpani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.06 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 46 | 6.36 | |
| 9 | Lucas Beltran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 30 | 5.55 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.55 | |
| 24 | Amir Richardson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 5 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 4 | 60 | 6.92 | |
| 30 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 13 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 55 | 6.89 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 80 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 54 | 7.63 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 51 | 6.86 | |
| 28 | Ivan Smolcic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 3 | 63 | 7.5 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 44 | 6.38 | |
| 79 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 39 | 7.95 | |
| 41 | Alex Valle Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 57 | 6.96 | |
| 38 | Assane Diao | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

