FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fiorentina vs Crystal Palace, 02h00 ngày 17/04
Fiorentina
+0.25 1.12
-0.25 0.81
2.5 0.33
u 2.10
2.93
2.18
3.10
+0.25 1.12
-0.25 1.15
1 0.90
u 0.90
3.75
2.8
2.15
Cúp C3 Châu Âu
KQBD Fiorentina vs Crystal Palace hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fiorentina vs Crystal Palace, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fiorentina vs Crystal Palace, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fiorentina vs Crystal Palace hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fiorentina vs Crystal Palace
0 - 1 Ismaila Sarr Kiến tạo: Daniel Munoz
Jefferson Andres Lerma SolisRa sân: Adam Wharton
Yeremi Pino
Chadi RiadRa sân: Maxence Lacroix
Jorgen Strand LarsenRa sân: Jean Philippe Mateta
Ra sân: Nicolo Fagioli
Kiến tạo: Manor Solomon
Ismaila Sarr
Ra sân: Robin Gosens
Ra sân: Pietro Comuzzo
Will HughesRa sân: Yeremi Pino
Ra sân: Manor Solomon
Ra sân: Albert Gudmundsson
Chadi Riad
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fiorentina VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fiorentina vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 3 | 33 | 6.5 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 72 | 67 | 93.06% | 3 | 1 | 91 | 8.2 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 7 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 17 | Jack Harrison | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 6 | 0 | 76 | 7.2 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 1 | 1 | 93 | 6.5 | |
| 19 | Manor Solomon | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 2 | 79 | 7 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 0 | 5 | 31 | 5.6 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 32 | 7.6 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 22 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 2 | 79 | 6.3 | |
| 60 | Eddy Kouadio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 62 | Luis Francisco Balbo Vieira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.7 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 1 | 34 | 7.8 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 2 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 22 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 4 | 31 | 6.6 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 7 | 39 | 7 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 20 | 6.9 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 34 | Chadi Riad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 24 | 6.1 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 42 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

