FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fiorentina vs Genoa, 21h00 ngày 02/02
Fiorentina
-1 1.08
+1 0.80
2.5 0.95
u 0.85
1.90
3.50
3.40
-0.25 1.08
+0.25 0.83
1 0.98
u 0.88
Serie A » 1
KQBD Fiorentina vs Genoa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fiorentina vs Genoa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fiorentina vs Genoa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fiorentina vs Genoa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fiorentina vs Genoa
Kiến tạo: Rolando Mandragora
Kiến tạo: Robin Gosens
Vitor OliveiraRa sân: Gnaly Maxwell Cornet
2 - 1 Koni De Winter Kiến tạo: Aaron Caricol
Ra sân: Amir Richardson
Junior MessiasRa sân: Fabio Miretti
Caleb EkubanRa sân: Morten Thorsby
Ra sân: Lucas Beltran
Koni De Winter
Jeff EkhatorRa sân: Stefano Sabelli
Milan BadeljRa sân: Patrizio Masini
Ra sân: Moise Keane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fiorentina VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fiorentina vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 0 | 0 | 46 | 6.43 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 2 | 51 | 7.78 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 99 | Cristian Kouame | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.13 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 13 | 7.05 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 3 | 42 | 6.9 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 47 | 6.65 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 52 | 6.78 | |
| 9 | Lucas Beltran | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 29 | 6.86 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.1 | |
| 24 | Amir Richardson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.09 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 31 | 70.45% | 2 | 1 | 61 | 6.08 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 3 | 19 | 6.53 | |
| 70 | Gnaly Maxwell Cornet | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 21 | 5.77 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 36 | 6.08 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 5 | 40 | 33 | 82.5% | 14 | 0 | 72 | 7.75 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 23 | 5.86 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 58 | 6.33 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 1 | 1 | 72 | 6.45 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 1 | 1 | 85 | 6.5 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 23 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 43 | 6.21 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 3 | 1 | 50 | 6.36 | |
| 21 | Jeff Ekhator | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

