FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fiorentina vs Jagiellonia Bialystok, 00h45 ngày 27/02
Fiorentina
90phút [0-3], 120phút [2-4]
-1 0.95
+1 0.85
2.75 0.80
u 0.92
1.50
4.65
4.20
-0.5 0.95
+0.5 0.74
1.25 1.00
u 0.70
2.02
4.9
2.25
Cúp C3 Châu Âu
KQBD Fiorentina vs Jagiellonia Bialystok hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fiorentina vs Jagiellonia Bialystok, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fiorentina vs Jagiellonia Bialystok, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fiorentina vs Jagiellonia Bialystok hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fiorentina vs Jagiellonia Bialystok
Kamil Jozwiak
0 - 1 Bartosz Mazurek
Dawid DrachalRa sân: Kamil Jozwiak
0 - 2 Bartosz Mazurek
Ra sân: Niccolo Fortini
Ra sân: Luca Lezzerini
0 - 3 Bartosz Mazurek Kiến tạo: Afimico Pululu
Ra sân: Rolando Mandragora
Ra sân: Jacopo Fazzini
Samed BazdarRa sân: Norbert Wojtuszek
Samed Bazdar
Leon Maximilian FlachRa sân: Dawid Drachal
Ra sân: Roberto Piccoli
Alejandro Pozo
Ra sân: Manor Solomon
Taras Romanczuk
Dimitris RallisRa sân: Bartosz Mazurek
Bernardo Vital
Yuki KobayashiRa sân: Alejandro Pozo
2 - 4 Jesus Imaz Balleste Kiến tạo: Andy Pelmard

Bernardo Vital
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fiorentina VS Jagiellonia Bialystok
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fiorentina vs Jagiellonia Bialystok
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 32 | 5.2 | |
| 1 | Luca Lezzerini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 62 | 49 | 79.03% | 3 | 10 | 91 | 6.9 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 17 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 53 | 7 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 63 | 54 | 85.71% | 4 | 0 | 90 | 7.2 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 4 | 83 | 5.9 | |
| 19 | Manor Solomon | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 5 | 0 | 55 | 8 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 6 | 24 | 6.7 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 56 | 45 | 80.36% | 2 | 5 | 71 | 6.5 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 4 | 34 | 6.7 | |
| 22 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 3 | 79 | 5.8 | |
| 29 | Niccolo Fortini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 21 | 6.3 |
Jagiellonia Bialystok
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Yuki Kobayashi | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 11 | Jesus Imaz Balleste | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 6 | Taras Romanczuk | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 1 | 97 | 6.9 | |
| 72 | Kamil Jozwiak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 10 | Afimico Pululu | Forward | 3 | 2 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 7 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 70 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 2 | 93 | 7.4 | |
| 27 | Bartlomiej Wdowik | Defender | 0 | 0 | 1 | 55 | 41 | 74.55% | 9 | 1 | 81 | 7 | |
| 31 | Leon Maximilian Flach | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 15 | Norbert Wojtuszek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 13 | Bernardo Vital | Defender | 2 | 1 | 2 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 5 | 97 | 6.6 | |
| 14 | Samed Bazdar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 50 | Slawomir Abramowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 0 | 59 | 7.3 | |
| 8 | Dawid Drachal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 9 | Dimitris Rallis | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 86 | Bartosz Mazurek | Midfielder | 4 | 4 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 60 | 8.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

