FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fiorentina vs Lazio, 02h45 ngày 27/02
Fiorentina
-0.25 1.04
+0.25 0.84
2.25 0.90
u 0.90
2.10
3.35
3.02
-0 1.04
+0 1.20
0.75 0.70
u 1.10
Serie A » 1
KQBD Fiorentina vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fiorentina vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fiorentina vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fiorentina vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fiorentina vs Lazio
0 - 1 Luis Alberto Romero Alconchel Kiến tạo: Matteo Guendouzi
Elseid HisajRa sân: Adam Marusic
Mattia ZaccagniRa sân: Gustav Isaksen
Matias VecinoRa sân: Danilo Cataldi
Matteo Guendouzi
Valentin Mariano Castellanos GimenezRa sân: Ciro Immobile
Pedro Rodriguez Ledesma PedritoRa sân: Felipe Anderson Pereira Gomes
Ra sân: Lucas Beltran
Ra sân: Riccardo Sottil
Matias Vecino
Ra sân: Andrea Belotti
Ra sân: Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fiorentina VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fiorentina vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 6 | 44 | 35 | 79.55% | 15 | 0 | 66 | 7.08 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 28 | 5.87 | |
| 20 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.52 | |
| 6 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 67 | 64 | 95.52% | 2 | 1 | 74 | 6.37 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 39 | 6.44 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 1 | 77 | 6.08 | |
| 10 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 3 | 48 | 7.26 | |
| 7 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 16 | Luca Ranieri | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 70 | 67 | 95.71% | 1 | 2 | 81 | 6.71 | |
| 9 | Lucas Beltran | Forward | 1 | 0 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 28 | 6.93 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 4 | 0 | 61 | 7.79 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 31 | 6.96 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 35 | 6.57 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 37 | 7.29 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 71 | 6.76 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.01 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.64 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.69 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 53 | 7.04 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

