FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fiorentina vs Parma, 21h00 ngày 08/03
Fiorentina
-0.75 0.94
+0.75 0.94
0.5 1.58
u 0.20
1.70
4.13
3.50
-0.25 0.94
+0.25 0.95
1 0.90
u 0.90
2.3
5
2.2
Serie A » 1
KQBD Fiorentina vs Parma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fiorentina vs Parma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fiorentina vs Parma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fiorentina vs Parma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fiorentina vs Parma
Christian OrdonezRa sân: Hans Nicolussi Caviglia
Ra sân: Rolando Mandragora
Gaetano Pio OristanioRa sân: Gabriel Strefezza
Nesta ElphegeRa sân: Mateo Pellegrino Casalanguila
Ra sân: Jack Harrison
Nahuel EstevezRa sân: Oliver Sorensen
Ra sân: Marin Pongracic
Ra sân: Cher Ndour
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fiorentina VS Parma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fiorentina vs Parma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 5 | 1 | 88 | 6.89 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 2 | 34 | 6.59 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 7 | 0 | 63 | 6.73 | |
| 17 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 9 | 0 | 53 | 6.54 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 6 | 0 | 71 | 6.91 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 3 | 75 | 7.16 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 1 | 79 | 7.1 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 3 | 1 | 71 | 6.71 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 25 | 6.46 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 52 | 6.55 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 6.14 | |
| 22 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 8 | 6.31 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.01 |
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 35 | 6.85 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 3 | 2 | 48 | 6.99 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 1 | 41 | 6.45 | |
| 41 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 6.18 | |
| 21 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 40 | Edoardo Corvi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 27 | 6.53 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 22 | 6.25 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 0 | 66 | 6.68 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 4 | 67 | 6.93 | |
| 25 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 4 | 1 | 50 | 6.74 | |
| 24 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 19 | 6.62 | |
| 23 | Nesta Elphege | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 8 | 6.17 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 3 | 63 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

