FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fiorentina vs Sampdoria, 22h59 ngày 30/04
Fiorentina
-1.5 0.90
+1.5 0.96
2.75 0.80
u 1.00
1.28
8.20
5.00
-0.5 0.90
+0.5 0.95
1.25 1.15
u 0.65
Serie A » 1
KQBD Fiorentina vs Sampdoria hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fiorentina vs Sampdoria, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fiorentina vs Sampdoria, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fiorentina vs Sampdoria hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fiorentina vs Sampdoria
Filip DjuricicRa sân: Mehdi Leris
Kiến tạo: Cristiano Biraghi
Jeison Fabian Murillo CeronRa sân: Marios Oikonomou
Jeison Fabian Murillo Ceron
Kiến tạo: Luka Jovic
Kiến tạo: Luka Jovic
Ra sân: Nicolas Gonzalez
Ra sân: Domilson Cordeiro dos Santos
Jese Rodriguez RuizRa sân: Manolo Gabbiadini
Mickael CuisanceRa sân: Filip Djuricic
Abdelhamid SabiriRa sân: Sam Lammers
Kiến tạo: Sofyan Amrabat
Ra sân: Riccardo Sottil
Ra sân: Gaetano Castrovilli
Ra sân: Cristiano Biraghi
Kiến tạo: Luka Jovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fiorentina VS Sampdoria
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fiorentina vs Sampdoria
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 8 | 1 | 57 | 7.14 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 36 | 6.69 | |
| 7 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 44 | 6.56 | |
| 10 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 7.51 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 4 | 40 | 6.77 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 41 | 6.88 | |
| 31 | Michele Cerofolini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.81 | |
| 22 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 30 | 6.73 | |
| 33 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 16 | Luca Ranieri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 42 | 6.48 |
Sampdoria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Tomas Rincon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 17 | 6.12 | |
| 23 | Manolo Gabbiadini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.34 | |
| 30 | Nicola Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 7 | Filip Djuricic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6 | |
| 4 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 13 | 6.15 | |
| 20 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 5 | Marios Oikonomou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 10 | Sam Lammers | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 37 | Mehdi Leris | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 6 | 16 | 6.71 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 1 | 21 | 5.94 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.16 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

